
Bài số 10 giao tiếp
Authored by 0811_ Thư
World Languages
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
12 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
星期天
[ xīngqī tiān ]
tuần sau
chủ nhật
thứ 7
cuối tuần
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
现在_点?
[ Xiànzài_diǎn ]
Bây giờ là mấy giờ?
多少
duōshao
几
jǐ
吃
chī
床
chuáng
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
tan học
晚饭
[ wǎnfàn ]
早饭
[ zǎofàn ]
下课
[ xiàkè ]
上课
[ shàngkè ]
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
今天几月几号?
[ Jīntiān jǐ yuè jǐ hào ]
我在上课
[ Wǒ zài shàngkè ]
现在三点一刻
[Xiànzài sān diǎn yī kè]
今天星期天
[ Jīntiān xīngqítiān ]
今天6月30号
[ Jīntiān 6 yuè 30 hào ]
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
见面
[ jiànmiàn ]
gặp mặt
ăn sáng
đi chơi
tan học
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
hôm kìa; ba hôm trước
前天
[ qiántiān ]
大前天
[ dàqiántiān ]
大后天
[ dàhòutiān ]
昨天
[ zuótiān ]
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ
健康快乐
[ jiànkāng kuàilè ]
新年快乐
[ xīnnián kuàilè ]
祝你生日快乐
[ Zhù nǐ shēngrì kuàilè ]
快快乐乐
[ kuài kuàilè lè ]
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?