Search Header Logo

TOEIC vocab check 1-120

Authored by Nguyễn Quyên

English

University

TOEIC vocab check 1-120
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

7 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

20 sec • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

lịch trình

schedule

quỳ xuống

stack

cuộc hẹn

kneel

chồng (thành đống)

appointment

phương tiện giao thông

vehicle

2.

MATCH QUESTION

20 sec • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

tân trang lại

worsen

chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy

council

xấu đi

condition

hội đồng

refurbish

tình trạng

annoy

3.

MATCH QUESTION

20 sec • 1 pt

chọn nghĩa phù hợp

sáng kiến

mentee

chu đáo

participation

nhiệm vụ

assignment

người được hướng dẫn

initiative

sự tham gia

thoughtfully

4.

MATCH QUESTION

20 sec • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

tiếp cận

garment bag

mặc

put on

ngăn kéo

approach

túi đựng áo quần

drawer

sự tôn trọng

respect

5.

MATCH QUESTION

20 sec • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

rời khỏi

facilitate

cầu tàu (nhô ra) 

leave

cổng

gate

làm cho dễ dàng, thuận tiện 

pier

chiếm

occupy

6.

MATCH QUESTION

20 sec • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

hiệu quả

contain

bao hàm, chứa đựng, bao gồm

reluctant

miễn cưỡng

barrier

rào chắn

effective

7.

MATCH QUESTION

20 sec • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

tập thể, tập trung

brightly

rực rỡ, sáng chói, tươi 

conveniently

thuận tiện

compete

 cạnh tranh, ganh đua 

collectively

không thay đổi, bất biến, hằng số

constant

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?