
BÀI 9
Authored by Trang Nguyễn
others
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
49 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '집' có nghĩa là gì?
Đồ gia dụng
Giữa
Thẳng
Nhà cửa
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'Trên'?
위
동
세탁실
안방
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '아래' có nghĩa là gì?
Phòng giặt đồ
Viện bảo tàng
Dưới
Nhà chung cư
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'Trong'?
연립주택
소파
안
부엌
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '밖' có nghĩa là gì?
Ngoài
Bên cạnh
Hai phía
Phòng học
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'Bên cạnh'?
탁자
옆
공부방
북
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '사이' có nghĩa là gì?
Ngoài
Trạm xe buýt
Tây
Giữa
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?