Search Header Logo

Bài 4-Phiên dịch 1

Authored by Muối Tiêu

World Languages

University

Used 1+ times

Bài 4-Phiên dịch 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "조림" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

Món xào

Món kho

Món hấp

Món luộc

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "생선 요리" có nghĩa là gì?

Món ăn nhanh

Món chay

Món làm từ cá

Món khai vị

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào sau đây có nghĩa là "rượu vang"?

맥주

포도주, 와인

일행

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "꽃게" nghĩa là gì?

Tôm

Cua biển

Mực

Ốc

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào trong tiếng Hàn dùng để nói "gọi món"?

메뉴

메인디쉬

수프

시키다, 주문하다

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"창문" có nghĩa là gì?

Cửa ra vào

Mái nhà

Tường

Cửa sổ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"거북하다" nghĩa là gì?

Buồn ngủ

Buồn nôn, ghê

Buồn bã

Mệt mỏi

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?