
爱好 Sở thích
Authored by 妙雨MIAOYUyu 妙雨MIAOYUyu
World Languages
3rd Grade
CCSS covered
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
91 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“带”在中文里是什么意思?
A. mang, đem, dẫn, dắt
B. ăn, uống, ngủ, nghỉ
C. học, dạy, làm, chơi
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“到”是什么意思?
A. đi
B. đến
C. về
D. ở lại
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“从。。。到。。。”的意思是什么?
A. từ...đến (dùng trong thời gian và nơi chốn)
B. đi về
C. ở lại
D. bắt đầu
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống
Tags
CCSS.L.3.6
CCSS.L.1.6
CCSS.L.K.5A
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch nghĩa câu sau.
Tôi có thể ngủ từ tối hôm nay đến trưa hôm sau.
Tôi có thể làm việc từ sáng đến tối.
Tôi có thể đi học từ sáng đến chiều.
Tôi có thể ăn từ sáng đến tối.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
hot
cold
big
fast
Tags
CCSS.L.3.6
CCSS.L.4.6
CCSS.L.6.2B
CCSS.L.3.2E
CCSS.L.5.6
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
cold
hot
happy
fast
Tags
CCSS.L.3.6
CCSS.L.4.6
CCSS.L.3.2E
CCSS.L.5.6
CCSS.RF.K.3C
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?