Search Header Logo

Reading - Part II - Day 5

Authored by Wayground Content

World Languages

9th - 12th Grade

Reading - Part II - Day 5
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

elicit (v) /ɪˈlɪsɪt/

Gợi ra, khơi ra (cảm xúc/phản ứng)

Ngăn chặn, cản trở (hành động)

Thúc đẩy, khuyến khích (hành động)

Phát triển, mở rộng (kỹ năng)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ethnic minority (phr) /ˈeθnɪk maɪˈnɒrɪti/

Dân tộc thiểu số

Dân tộc chính

Dân tộc đa số

Dân tộc bản địa

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

script (n) /skrɪpt/

Chữ viết

Kịch bản

Bản thảo

Tài liệu

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

analytical (a) /ˌænəˈlɪtɪkl/

Phân tích, có tư duy phân tích - He has an analytical mind perfect for solving problems (Anh ấy có tư duy phân tích rất phù hợp để giải quyết vấn đề.)

Sáng tạo, có tư duy sáng tạo - She has a creative approach to art (Cô ấy có cách tiếp cận sáng tạo với nghệ thuật.)

Thực tiễn, có tư duy thực tiễn - He has a practical mindset for everyday tasks (Anh ấy có tư duy thực tiễn cho các công việc hàng ngày.)

Phê phán, có tư duy phê phán - They have a critical perspective on social issues (Họ có quan điểm phê phán về các vấn đề xã hội.)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

incineration (n) /ɪnˌsɪnəˈreɪʃn/

Sự thiêu đốt (rác thải) - Incineration helps reduce the volume of waste.

A method of recycling waste materials.

A process of composting organic waste.

A technique for burying waste underground.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

landfill (n) /ˈlændfɪl/

Bãi chôn lấp rác - The city’s main landfill is nearly full (Bãi chôn lấp rác chính của thành phố gần như đã đầy)

Khu vực trồng cây - An area designated for planting trees

Bãi biển - A place for swimming and sunbathing

Khu dân cư - A residential area where people live

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

contempt (n) /kənˈtempt/

Sự tôn trọng, kính trọng

Sự coi thường, khinh bỉ

Sự yêu thương, quý mến

Sự thờ ơ, không quan tâm

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?