
HSK4 (1)
Authored by Wayground Content
World Languages
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
不但
Không những
Không phải
Không có
Không biết
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
笔记本
Sổ tay
书本
文件夹
日记本
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
报名
Báo danh, Báo tên
Đăng ký, Ghi danh
Tham gia, Nhập học
Chấp nhận, Đồng ý
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
表格
Bảng, biểu
Bảng, biểu đồ
Bảng, danh sách
Bảng, bảng biểu
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
保护
Bảo vệ, Bảo hộ
Bảo trì, Bảo dưỡng
Bảo mật, Bảo vệ
Bảo tồn, Bảo vệ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
表达
Biểu đạt, Bày tỏ
Thể hiện, Trình bày
Nói ra, Diễn đạt
Ghi chép, Lưu trữ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
毕业
Tốt nghiệp
Học sinh
Giáo viên
Trường học
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?