Search Header Logo

phrsal

Authored by Chính Đức

World Languages

University

Used 1+ times

phrsal
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

42 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Adjust nghĩa là?

Hỏng (máy móc/hệ thống)

Chấm dứt/ngừng (mối quan hệ/cuộc đàm phán)

Thực hiện sự điều chỉnh (correct)

Nổi mụn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Break down nghĩa là?

Suy sụp tinh thần (correct)

Chấm dứt (mối quan hệ)

Bùng phát (dịch bệnh)

Phá vỡ sự im lặng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Break down nghĩa là?

Chia tay

Hỏng (máy móc/hệ thống) (correct)

Nổi mụn

Từ bỏ một thói quen

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Break off nghĩa là?

Chấm dứt/ngừng (mối quan hệ/cuộc đàm phán) (correct)

Suy sụp tinh thần

Bùng phát (chiến tranh)

Chia nhỏ ra (bài học)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Break out nghĩa là?

Bùng phát (phát ban, chiến tranh, dịch bệnh, hỏa hoạn) (correct)

Chia tay

Hỏng (hệ thống)

Chấm dứt (cuộc đàm phán)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Break the silence nghĩa là?

Từ bỏ một thói quen

Phá vỡ sự im lặng (correct)

Chia tay

Suy sụp tinh thần

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Break up nghĩa là?

Chia tay/tan vỡ (mối quan hệ); chia nhỏ ra (bài học) (correct)

Bùng phát (dịch bệnh)

Hỏng (máy móc)

Chấm dứt (cuộc đàm phán)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?