
Quiz về ECG
Authored by Hào Trần
Others
University
Used 16+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
43 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Đặc điểm block nhánh phải trên ECG NGOẠI TRỪ:
Thời gian VAT > 0,05
Trục lệch trái
Tại V1 phức bộ QRS có dạng rSR’ hoặc chữ M
Phức bộ QRS dãn > 0,12s
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dấu hiệu ECG nào sau đây cảnh báo nguy cơ rung thất?
Ngoại tâm thu trên thất
Rung nhĩ
Ngoại tâm thu trên thất trên sóng T
Tất cả đều đúng
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dấu hiệu của hội chứng Brugada type 1?
Điểm J chênh lên >2mm; Đoạn ST cong lõm xuống rồi đi dốc lên rõ; sóng T âm hoặc 2 pha
Điểm J chênh lên >2mm; Đoạn ST cong lõm xuống rồi hơi dốc lên; sóng T âm.
Tất cả đều sai
Điểm J chênh lên >2mm; Đoạn ST cong lên rồi di dốc xuống; sóng T âm.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chỉ định nào sau đây KHÔNG phải của ECG?
Tìm các khoảng ngừng tim trên 2s
Xác định thời gian QT
Xác định nhồi máu cơ tim
Theo dõi bệnh cơ tim dãn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Đặc điểm trên ECG KHÔNG thể hiện tăng gánh nhĩ trái?
Sóng P thường có 2 đỉnh
Thời gian khử cực sóng P kéo dài
Sóng P tăng cao trên 2,5mm
Trục sóng P chuyển trái
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Sóng T là sóng gì?
Khử cực hai tâm nhĩ
Tái cực chậm tâm thất
Khử cực hai tâm thất
Tái cực nhanh tâm thất
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Thành phần ECG sau được sử dụng để đánh giá nồng độ canxi máu?
Sóng P
Phức bộ QRS
Đoạn PR
Khoảng QT
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
40 questions
AMINO ACIDS
Quiz
•
University
42 questions
Câu hỏi về Hệ điều hành và Ứng dụng văn phòng
Quiz
•
University
47 questions
A2.1 (W1.2)
Quiz
•
University
40 questions
TADL1-Revision 1
Quiz
•
University
46 questions
CHEM1342 SI Ch.12
Quiz
•
University
39 questions
120-160
Quiz
•
University
43 questions
giải phẫu hệ tiêu hoá 2
Quiz
•
University
42 questions
复习生词 30
Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
7 questions
History of Valentine's Day
Interactive video
•
4th Grade
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
15 questions
Valentine's Day Trivia
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for Others
18 questions
Valentines Day Trivia
Quiz
•
3rd Grade - University
12 questions
IREAD Week 4 - Review
Quiz
•
3rd Grade - University
23 questions
Subject Verb Agreement
Quiz
•
9th Grade - University
5 questions
What is Presidents' Day?
Interactive video
•
10th Grade - University
7 questions
Renewable and Nonrenewable Resources
Interactive video
•
4th Grade - University
20 questions
Mardi Gras History
Quiz
•
6th Grade - University
10 questions
The Roaring 20's Crash Course US History
Interactive video
•
11th Grade - University
17 questions
Review9_TEACHER
Quiz
•
University