Search Header Logo

Kiến thức tiếng Trung cơ bản

Authored by Nguyễn Hường

World Languages

Professional Development

Used 1+ times

Kiến thức tiếng Trung cơ bản
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

17 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "人民币" Rénmínbì nghĩa là gì?

Tiền đô la Mỹ

Tiền Trung Quốc

Tiền Nhật Bản

Tiền Việt Nam

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"换""Huàn" trong tiếng Trung có nghĩa là:

Trả tiền

Đổi tiền

Mua hàng

Nhận hàng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "美元 Měiyuán" có nghĩa là:

Đồng Euro

Đồng nhân dân tệ

Đồng đô la Mỹ

Đồng bảng Anh

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"请问 Qǐngwèn" được dùng khi nào?

Khi giới thiệu bản thân

Khi chào tạm biệt

Khi xin phép hỏi điều gì đó

Khi khen ngợi người khác

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"先生 Xiānshēng" trong đoạn hội thoại có nghĩa là gì?

Bác sĩ

Ông, ngài (cách xưng hô lịch sự)

Cảnh sát

Học sinh

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào đúng ngữ pháp?

我要人民币换。

我要换人民币。

人民币我要换。

换我要人民币。

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào là mẫu câu lịch sự khi hỏi?

你换钱吗?

我可以换人民币吗?

请你换钱。

请问,您能换钱吗?

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?