
Quiz về từ vựng tiếng Nhật
Authored by dung doan
World Languages
1st - 5th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Từ '登場' có nghĩa là gì?
Hấp thụ mồ hôi
Xuất hiện
Nguyên vật liệu
Hương thơm cao cấp
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Từ '具材' có nghĩa là gì?
Tự động điều chỉnh
Kích thích sự thèm ăn
Nguyên vật liệu
Vị ngọt thịt
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Từ '紫外線' có nghĩa là gì?
Mùi thơm
Tan vào
Đặc chế
Tia tử ngoại
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Cụm từ 'においを抑える' có nghĩa là gì?
Khử mùi
Đầy đủ
Nồng hậu
Hòa tan trộn lẫn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Cụm từ '汗を吸収' có nghĩa là gì?
Kích thích sự thèm ăn
Bày bán
Hấp thụ mồ hôi
Tươi rói
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Cụm từ '自動調整' có nghĩa là gì?
Tự động điều chỉnh
Vị ngọt thịt
Hương thơm cao cấp
Đặc chế
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
Cụm từ '最長運転時間' có nghĩa là gì?
Tươi rói
Khử mùi
Thời gian vận hành tối đa
Hấp thụ mồ hôi
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?