UNIT 1 - VOCAB

UNIT 1 - VOCAB

10th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Vocabulary 4

Vocabulary 4

10th - 11th Grade

21 Qs

HỘI THAO BÙNG CHÁY

HỘI THAO BÙNG CHÁY

KG - Professional Development

15 Qs

Chuyên đề 1: past tenses

Chuyên đề 1: past tenses

8th - 10th Grade

16 Qs

Phrasal Verbs (2)

Phrasal Verbs (2)

9th - 10th Grade

16 Qs

English Lesson

English Lesson

9th - 10th Grade

20 Qs

Food Terms: Identify the corresponding English terms

Food Terms: Identify the corresponding English terms

KG - Professional Development

20 Qs

SPORT, PAST TENSES

SPORT, PAST TENSES

9th - 12th Grade

19 Qs

english 9

english 9

1st - 10th Grade

20 Qs

UNIT 1 - VOCAB

UNIT 1 - VOCAB

Assessment

Quiz

English

10th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Wayground Content

Used 17+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Appreciate

đánh giá đúng, đánh giá cao, hiểu rõ giá trị

phê bình, chỉ trích, không đánh giá

bỏ qua, không quan tâm, không chú ý

không hiểu, không biết, không nhận thức

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Do the chores

làm việc nhà

học bài

đi chơi

nấu ăn

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Ask sb to do sth

yêu cầu ai đó làm gì

thuyết phục ai đó làm gì

cấm ai đó làm gì

khuyến khích ai đó làm gì

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Try doing sth

thử làm gì đó

cố gắng làm điều gì đó

thực hiện một cái gì đó

học cách làm điều gì đó

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Appreciative

biết đánh giá, biết thưởng thức, khen ngợi

không quan tâm, thờ ơ

chỉ trích, phê bình

khó chịu, không hài lòng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Table manners

phép tắc ăn uống (cách cư xử đúng đắn khi ăn với những người khác)

cách nấu ăn ngon

thói quen ăn uống không lành mạnh

các loại thực phẩm dinh dưỡng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Encourage sb to do sth

khuyến khích ai đó làm gì

cấm ai đó làm gì

không khuyến khích ai đó làm gì

thuyết phục ai đó không làm gì

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?