Search Header Logo

Korean Prefixes and Suffixes

Authored by Wayground Content

World Languages

University

Used 2+ times

Korean Prefixes and Suffixes
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

mức độ của không gian(thời gian),to(lớn), tựa như... (tiền tố)

một loại trái cây

một phương pháp học tập

một công cụ lập trình

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

không, phi (tiền tố)

đúng, xác nhận

sai, phủ định

có, đồng ý

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

bừa, càn, dữ dội (tiền tố)

nhẹ nhàng, êm ái

mạnh mẽ, kiên cường

nhanh chóng, vội vàng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

스럽다

có vẻ, ra dáng (hậu tố)

không có gì đặc biệt

rất đẹp

một loại trái cây

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

vô ích, vô bổ (tiền tố)

hữu ích, cần thiết (tiền tố)

thú vị, hấp dẫn (tiền tố)

đơn giản, dễ dàng (tiền tố)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

cái, kẻ, tên (hậu tố)

mèo, vật, đồ (hậu tố)

người, vật, đồ (hậu tố)

cây, bông, lá (hậu tố)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

xanh, non/ chưa thành thạo (tiền tố)

đỏ, chín/ đã thành thạo (tiền tố)

vàng, vừa/ đang trong quá trình (tiền tố)

trắng, cũ/ đã qua sử dụng (tiền tố)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?