
Chăm sóc vết thương

Quiz
•
Other
•
University
•
Hard
Phương Thảo Nguyễn
FREE Resource
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Thứ tự các giai đoạn lành vết thương thông thường
Gia đoạn cầm máu-> giai đoạn tăng sinh-> giai đoạn viêm-> giai đoạn tái tạo
Giai đoạn cầm máu-> giai đoạn viêm-> giai đoạn tăng sinh-> giai đoạn tái tạo
Giai đoạn cầm máu-> giai đoạn viêm-> giai đoạn tái tạo-> giai đoạn tăng sinh
Giai đoạn viêm-> giai đoạn cầm máu-> giai đoạn tăng sinh-> giai đoạn tái tạo
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Cấu trúc da bao gồm có
3 lớp
4 lớp
5 lớp
6 lớp
Answer explanation
3 lớp
( thượng bì, trung bì, hạ bì)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Phân loại vết thương theo mức độ gồm có:
3 loại
4 loại
5 loại
6 loại
Answer explanation
3 loại (nông, sâu, toàn bộ chiều dày)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Lớp biểu bì da là
Lớp da dày nhất
Lớp da dày nhất
Mô liên kết
Lớp ngoài cùng của da
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Phân loại vết thương theo mức độ nhiễm khuẩn gồm có:
2 loại
3 loại
4 loại
5 loại
Answer explanation
3 loại ( vết thương sạch, sạch- nhiễm, nhiễm)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Giai đoạn viêm từ khi sau vết thương cầm máu đến ngày thứ 3, tại vị trí tổn thương xuất hiện phản ứng viêm
đúng
sai
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Giai đoạn cầm máu bắt đầu từ ngay sau tổn thương và có thể kéo dài đến 5 giờ sau đó
Đúng
Sai
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
10 questions
Khám Phá Lý Thuyết Erikson: Hành Trình 8 Giai Đoạn

Quiz
•
University
10 questions
Gốc tự do và chất chống oxy hóa

Quiz
•
University
10 questions
Minigame về chiến lược sp thương hiệu nhà cocoon

Quiz
•
University
14 questions
Free Fire

Quiz
•
7th Grade - Professio...
15 questions
Câu hỏi về ODA

Quiz
•
University
10 questions
chấn thương và VT mạch máu

Quiz
•
University
9 questions
Bài Quiz không có tiêu đề

Quiz
•
12th Grade - University
10 questions
Quản lý COS - O2

Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
55 questions
CHS Student Handbook 25-26

Quiz
•
9th Grade
10 questions
Afterschool Activities & Sports

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
PRIDE

Quiz
•
6th - 8th Grade
15 questions
Cool Tool:Chromebook

Quiz
•
6th - 8th Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Bullying

Quiz
•
7th Grade
18 questions
7SS - 30a - Budgeting

Quiz
•
6th - 8th Grade
Discover more resources for Other
36 questions
USCB Policies and Procedures

Quiz
•
University
4 questions
Benefits of Saving

Quiz
•
5th Grade - University
20 questions
Disney Trivia

Quiz
•
University
2 questions
Pronouncing Names Correctly

Quiz
•
University
15 questions
Parts of Speech

Quiz
•
1st Grade - University
1 questions
Savings Questionnaire

Quiz
•
6th Grade - Professio...
26 questions
Parent Functions

Quiz
•
9th Grade - University
18 questions
Parent Functions

Quiz
•
9th Grade - University