Search Header Logo

Quiz Từ Vựng

Authored by Nguyen Phuong

English

University

Quiz Từ Vựng
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

18 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ 'paperless statements' là gì?

bản sao kê điện tử

giấy lưu thông

sự lộn xộn

theo dõi

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ đồng nghĩa với 'retain' là gì?

giữ lại

theo dõi

đặt, để

cung cấp

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ 'eligible' là gì?

đặc biệt

độc lạ

đạt chuẩn

không thể

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'giúp đỡ'?

remind

struggle

aid

sustains

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ 'secular celebration' là gì?

lễ kỷ niệm thế tục

ngăn chặn

đơn từ

tôn giáo

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'được chiếu sáng'?

illuminated

refreshment

jogging

propped against

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ 'flexible' là gì?

bất ngờ

linh hoạt

đơn giản

cụ thể

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?