Search Header Logo

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Authored by Nguyễn Hường

World Languages

Professional Development

Used 1+ times

Quiz về từ vựng tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

17 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "留学生" có nghĩa là gì?

Du khách

Sinh viên du học

Giáo viên nước ngoài

Sinh viên trong nước

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"都" trong câu "我们都是中国人" có nghĩa là gì?

Cũng

Đều

Đã

Sẽ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "哪国人" nghĩa là gì?

Người nước nào

Nước bạn là gì

Ai vậy

Ở đâu

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“日本” là tên quốc gia nào?

Hàn Quốc

Trung Quốc

Nhật Bản

Thái Lan

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"他不是中国人" nghĩa là gì?

Anh ấy là người Trung Quốc

Anh ấy không phải là người Trung Quốc

Anh ấy là người Nhật

Anh ấy không biết tiếng Trung

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ “也” trong tiếng Trung thường mang nghĩa gì?

Còn

Đã

Cũng

Mới

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trong câu “你是哪国人?”, từ "哪" có nghĩa là:

Ai

Cái nào

Ở đâu

Nào

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?

Discover more resources for World Languages