
Quiz về từ vựng tiếng Việt
Authored by 08.Ngọc Hoa
English
9th - 12th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
28 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "Father" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Mẹ
Ông
Bố
Anh trai
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Cousin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Con trai
Anh
em họ
Chú bác
Cháu trai
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "Nephew" trong tiếng Việt nghĩa là gì?
Cháu gái
Anh/em trai
Cháu trai
Cô/dì
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Sibling" nghĩa là gì?
Anh chị em ruột
Cha mẹ
Con cái
Cô/dì
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Aunt" là ai trong gia đình?
Ông
Cô/dì
Cháu trai
Con gái
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "Lake" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Cánh đồng
Hồ
Dòng sông
Rừng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Forest" có nghĩa là gì?
Đường
Hồ
Rừng
Đồng ruộng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?