
Quiz Từ Vựng và Ngữ Pháp Tiếng Nhật Bài 1
Authored by Tiến Lê
World Languages
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'Tôi' trong tiếng Nhật?
あなた
みなさん
あのひと
わたし
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào sau đây là cách hỏi 'Bạn tên gì?' bằng tiếng Nhật?
はじめまして?
どうぞよろしく?
あなたは?
おなまえは?
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trợ từ nào được sử dụng để biểu thị chủ đề của câu?
も
は
か
の
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'bác sĩ' trong tiếng Nhật?
いしゃ
かいしゃいん
せんせい
がくせい
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào sau đây là cách nói lịch sự để hỏi tuổi?
なんさいですか
いくつですか
なんさいか
おいくつですか
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'người nước ~' trong tiếng Nhật?
~さん
~くん
~じん
~かた
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào sau đây có nghĩa là 'Vâng, anh Hải là bác sĩ'?
はい、私はいしゃです。
いいえ、私はいしゃです。
いいえ、いしゃじゃありません。
はい、いしゃです。
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?