
UNIT 1 - Test 2
Authored by Thu Hà
English
10th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
40 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
(1)_________ memories deserve digital preservation and secure storage for future generations
A. Ancestry
B. Ancestrally
C. Ancestral
D. Ancestrality
Answer explanation
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. Ancestry: SAI – “Ancestry” là danh từ, mang nghĩa “dòng dõi” hoặc “tổ tiên”. Danh từ này không thể bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ khác (“memories”). Cụm “ancestry memories” không phải là cấu trúc đúng và nghe rất gượng ép.
B. Ancestrally: SAI – “Ancestrally” là trạng từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ (ví dụ: ancestrally rooted = bắt nguồn từ tổ tiên). Tuy nhiên, ở đây cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “memories”, nên dùng trạng từ là sai chức năng ngữ pháp.
C. Ancestral: ĐÚNG – “Ancestral” là tính từ, mang nghĩa “thuộc về tổ tiên”. Cụm từ “ancestral memories” (những ký ức về tổ tiên) là cách nói phổ biến, tự nhiên và hoàn toàn đúng ngữ pháp trong tiếng Anh.
D. Ancestrality: SAI – Đây là một danh từ trừu tượng, rất hiếm dùng, nghĩa là “tính tổ tiên” (similar to ancestry in abstract). Không phù hợp khi đứng trước một danh từ khác trong vai trò bổ nghĩa. Không dùng theo kiểu “ancestrality memories”.
Tạm Dịch: Ancestral memories deserve digital preservation and secure storage for future generations. (Ký ức của tổ tiên xứng đáng được bảo quản dưới dạng kỹ thuật số và lưu trữ an toàn cho các thế hệ tương lai.)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Our (2)_________ brings stories to life through innovative digital storytelling and interactive timelines
A. technology powerful family
B. family technology powerful
C. powerful technology family
D. powerful family technology
Answer explanation
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
D. powerful family technology: ĐÚNG – Cấu trúc chuẩn là tính từ chỉ mức độ (powerful) + tính từ chỉ loại/đối tượng phục vụ (family) + danh từ chính (technology). Nghĩa đầy đủ: “công nghệ gia đình mạnh mẽ”. Đây là lựa chọn tự nhiên, đúng ngữ pháp và phù hợp văn phong quảng cáo.
Tạm Dịch: Our powerful family technology brings stories to life through innovative digital storytelling and interactive timelines. (Công nghệ gia đình mạnh mẽ của chúng tôi giúp truyền tải những câu chuyện một cách sống động thông qua phương pháp kể chuyện kỹ thuật số sáng tạo và dòng thời gian tương tác.)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
The app (3)_________ by experts is easy to use even for seniors with limited technical experience.
A. designing
B. designed
C. which designed
D. was design
Answer explanation
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. designing: SAI – “Designing” là phân từ hiện tại (chủ động). Nhưng ở đây “app” là đối tượng được thiết kế, không phải chủ thể thực hiện hành động → sai về mặt ngữ nghĩa và chức năng.
B. designed: ĐÚNG – “Designed” là phân từ quá khứ dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ bị động. Câu đầy đủ là “The app which was designed by experts…”, rút gọn còn “The app designed by experts…”. Đây là cấu trúc chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc quảng cáo.
C. which designed: SAI – Cấu trúc này sai ngữ pháp. “Which” cần đi kèm với một mệnh đề đầy đủ có động từ chia thì, nhưng “designed” chỉ là phân từ. Phải viết là “which was designed”.
D. was design: SAI – “Was” cần đi kèm phân từ quá khứ, nhưng “design” ở đây là động từ nguyên mẫu → cấu trúc “was design” sai ngữ pháp. Phải là “was designed”.
Tạm Dịch: The app designed by experts is easy to use even for seniors with limited technical experience. (Ứng dụng được thiết kế bởi các chuyên gia rất dễ sử dụng ngay cả với người cao tuổi có ít kinh nghiệm kỹ thuật.)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
We deliver these cherished memories (4)_________ your family through personalized digital experiences and interactive presentations.
A. to
B. for
C. about
D. forward
Answer explanation
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. to: ĐÚNG – “Deliver something to someone” là cấu trúc đúng và phổ biến trong tiếng Anh, nghĩa là “gửi cái gì đến ai đó”. Phù hợp cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa trong văn cảnh quảng cáo.
Tạm Dịch: We deliver these cherished memories to your family through personalized digital experiences and interactive presentations. (Chúng tôi mang những kỷ niệm đáng trân trọng này đến gia đình bạn thông qua trải nghiệm kỹ thuật số được cá nhân hóa và các bài thuyết trình tương tác.)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
It's time to (5)_________ a trip down memory lane with Ancestral Echo and rediscover your roots in stunning detail
A. bring
B. do
C. make
D. take
Answer explanation
Giải Thích: Kiến thức về cụm cố định
D. take: ĐÚNG – “Take a trip” là cụm chuẩn, nghĩa là “thực hiện một chuyến đi”. Phù hợp với văn cảnh “trip down memory lane” (hồi tưởng về quá khứ).
Tạm Dịch: It's time to take a trip down memory lane with Ancestral Echo and rediscover your roots in stunning detail. (Đã đến lúc quay ngược thời gian cùng Ancestral Echo và khám phá lại nguồn gốc của bạn một cách chi tiết đến kinh ngạc.)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
(6)_________ with your ancestors is now simple and beautiful through our award-winning interface with AI assistance.
A. To connect
B. Connecting
C. To connecting
D. Connect
Answer explanation
Giải Thích: Kiến thức về danh động từ, động từ nguyên mẫu
A. To connect: ĐÚNG – “To connect with your ancestors” là một cụm to-V đóng vai trò làm chủ ngữ của câu (Subject). Dạng này thường được dùng trong quảng cáo để diễn tả một hành động cần thực hiện. Câu hoàn chỉnh: “To connect with your ancestors is now simple and beautiful.”
B. Connecting: SAI – Cũng có thể dùng “Connecting” làm chủ ngữ (danh động từ), nhưng nó mang tính chung chung, không trang trọng bằng “To connect” và không truyền tải cảm giác “hành động sắp tới” như trong quảng cáo.
C. To connecting: SAI – Sai ngữ pháp. Không có cấu trúc “to + V-ing” trong tiếng Anh. Sau “to” là V-infinitive, hoặc nếu “to” là giới từ thì cần danh động từ, nhưng không phải trường hợp này.
D. Connect: SAI – “Connect” là động từ nguyên mẫu trần trụi. Không thể dùng trực tiếp làm chủ ngữ của câu nếu không có “to” hoặc không chia thì. Câu “Connect with your ancestors is…” sai ngữ pháp nghiêm trọng.
Tạm Dịch: To connect with your ancestors is now simple and beautiful through our award-winning interface with AI assistance. (Việc kết nối với tổ tiên của bạn giờ đây thật đơn giản và tuyệt vời thông qua giao diện từng đoạt giải thưởng của chúng tôi với sự hỗ trợ của AI.)
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Our resort offers many activities for parents, while children can enjoy (7)_________ options designed just for them
A. other
B. another
C. the others
D. others
Answer explanation
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. other: ĐÚNG – “Other” là tính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều đếm được như “options”. Trong ngữ cảnh này, “other options” có nghĩa là những lựa chọn khác dành riêng cho trẻ em. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và chuẩn mực trong tiếng Anh khi nói đến một nhóm bổ sung hoặc khác biệt so với nhóm đã được đề cập trước.
B. another: SAI – “Another” là từ kết hợp giữa “an” + “other”, chỉ dùng được với danh từ số ít đếm được, ví dụ: “another option”. Trong khi đó, “options” ở đây là số nhiều → sai ngữ pháp.
C. the others: SAI – “The others” là đại từ (không phải tính từ), đại diện cho các thành viên còn lại trong một tập hợp đã xác định trước. Không thể đứng trước danh từ như “options” mà không có cấu trúc điều chỉnh (phải viết là “the other options”).
D. others: SAI – “Others” cũng là đại từ số nhiều, không thể kết hợp trực tiếp với danh từ đếm được như “options” trong vai trò định ngữ (bổ nghĩa). Ví dụ: “Others like these” là đúng, nhưng “others options” là sai cấu trúc.
Tạm Dịch: Our resort offers many activities for parents, while children can enjoy other options designed just for them. (Khu nghỉ dưỡng của chúng tôi cung cấp nhiều hoạt động cho cha mẹ, trong khi trẻ em có thể tận hưởng những lựa chọn khác được thiết kế riêng cho mình.)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
40 questions
高頻單 Unit 29 (Advanced)
Quiz
•
10th Grade
50 questions
English 10 - SEMESTER 2 - Test 17
Quiz
•
10th Grade
40 questions
E10 Unit 6+7
Quiz
•
10th Grade
49 questions
B2L9單字複習 (Advanced)
Quiz
•
10th Grade
50 questions
ÔN THI THPT QG 5
Quiz
•
9th - 12th Grade
46 questions
ALC INT1 Unit 2.1
Quiz
•
3rd Grade - Professio...
43 questions
Fahrenheit 451 Review
Quiz
•
9th - 11th Grade
45 questions
ÔN THI THPT QG 1 (MÃ 403 - TN 2021)
Quiz
•
10th - 12th Grade
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
54 questions
Analyzing Line Graphs & Tables
Quiz
•
4th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
15 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
4th Grade
Discover more resources for English
15 questions
Making Inferences
Quiz
•
7th - 12th Grade
15 questions
Main Idea and Supporting Details.
Quiz
•
4th - 11th Grade
20 questions
Figurative Language Review
Quiz
•
10th Grade
15 questions
Julius Caesar Act 1
Quiz
•
10th Grade
12 questions
IREAD Week 4 - Review
Quiz
•
3rd Grade - University
23 questions
Subject Verb Agreement
Quiz
•
9th Grade - University
18 questions
author's purpose
Quiz
•
10th Grade
15 questions
Types of Irony
Quiz
•
10th Grade