Search Header Logo

[lớp 5] Quiz 12.07

Authored by An Family

English

5th Grade

[lớp 5] Quiz 12.07
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

1 min • 4 pts

Nối các từ sau với nghĩa tiếng Việt của chúng:

Math (n)

môn toán

hotel (n)

cái trống

drum (n)

khách sạn

rock (n)

đá

2.

MATCH QUESTION

1 min • 4 pts

Nối các từ sau với nghĩa tiếng Việt của chúng:

factory (n)

cầu vồng

storm (n)

chú hề

clown (n)

nhà máy

rainbow (n)

cơn bão

3.

MATCH QUESTION

1 min • 4 pts

Nối các từ sau với nghĩa tiếng Việt của chúng:

gloves (n)

xe cứu hoả

post office (n) 

quần dài

fire engine (n)

bưu điện

trousers (n)

găng tay

4.

MATCH QUESTION

1 min • 4 pts

Nối các từ sau với nghĩa tiếng Việt của chúng:

envelope (n)

phong bì

diary (n)

môn địa lý

Geography (n)

nhật ký

actor (n)

diễn viên

5.

MATCH QUESTION

1 min • 4 pts

Nối các từ sau với nghĩa tiếng Việt của chúng:

fog (n)

ngân hàng

journalist (n)

sương mù

bank (n) 

nhà báo

mechanic (n)

thợ sửa chữa máy móc

6.

MATCH QUESTION

1 min • 4 pts

Nối các từ sau với nghĩa tiếng Việt của chúng:

jacket (n) 

áo khoác

astronaut (n)

kỳ lạ

strange (n) 

khăn quàng

scarf (n) 

phi hành gia

7.

MATCH QUESTION

1 min • 4 pts

Nối các từ sau với nghĩa tiếng Việt của chúng:

in space

dũng cảm

cousin (n)

bảo tàng

museum (n) 

anh/chị/em họ

brave (adj) 

trên vũ trụ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?