
Quiz về Gia Đình và Mối Quan Hệ
Quiz
•
World Languages
•
12th Grade
•
Medium
Gia Phạm
Used 1+ times
FREE Resource
Enhance your content in a minute
29 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Cụm từ "Dear to sb's heart" có nghĩa là gì?
Nơi thân thương với ai
Đến rồi đi
Chia sẻ và thảo luận mọi thứ
Những người gần gũi nhất
Answer explanation
Cụm từ "Dear to sb's heart" chỉ những điều hoặc nơi mà ai đó cảm thấy thân thương và quý giá. Do đó, lựa chọn "Nơi thân thương với ai" là chính xác, trong khi các lựa chọn khác không phản ánh đúng nghĩa của cụm từ.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Cụm từ "Come and go" có nghĩa là gì?
Triển vọng nghề nghiệp
Đề cập đến trong phạm vi gia đình
Tham gia vào công việc nhà
Đến rồi đi
Answer explanation
Cụm từ "Come and go" có nghĩa là "Đến rồi đi", thể hiện hành động di chuyển qua lại mà không ở lại lâu. Các lựa chọn khác không liên quan đến nghĩa của cụm từ này.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ "likable" có nghĩa là gì?
Không thể thiếu được
Trắc ẩn
Cứng cỏi
Dễ mến
Answer explanation
Từ "likable" trong tiếng Anh có nghĩa là "dễ mến", chỉ những người hoặc vật dễ gây thiện cảm và được yêu thích. Các lựa chọn khác không phù hợp với nghĩa của từ này.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Cụm từ "polar opposites" có nghĩa là gì?
Thăng trầm trong cuộc sống
Có nhiều sở thích chung
Cực kỳ đối lập
Giải tỏa căng thẳng
Answer explanation
Cụm từ "polar opposites" chỉ những thứ hoàn toàn khác nhau hoặc đối lập nhau, vì vậy lựa chọn "Cực kỳ đối lập" là chính xác. Các lựa chọn khác không phản ánh đúng nghĩa của cụm từ này.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Từ "tenacity" có nghĩa là gì?
Dễ chịu
Tính ngoan cường
Hữu hình
Sức chịu đựng
Answer explanation
Từ "tenacity" có nghĩa là tính kiên trì, bền bỉ và ngoan cường trong việc theo đuổi mục tiêu. Do đó, lựa chọn đúng là "Tính ngoan cường".
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Cụm từ "get together" có nghĩa là gì?
Thỉnh thoảng
Giải tỏa căng thẳng
Chuyện phiếm
Tụ họp
Answer explanation
Cụm từ "get together" có nghĩa là tụ họp, chỉ hành động gặp gỡ hoặc tập hợp lại với nhau. Các lựa chọn khác không phản ánh đúng nghĩa của cụm từ này.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Cụm từ "let off some steam" có nghĩa là gì?
Tham gia vào công việc nhà
Cố thử
Đến rồi đi
Giải tỏa căng thẳng
Answer explanation
Cụm từ "let off some steam" có nghĩa là giải tỏa căng thẳng, thường bằng cách tham gia vào các hoạt động giúp thư giãn hoặc xả stress. Đây là lý do lựa chọn "giải tỏa căng thẳng" là đúng.
Create a free account and access millions of resources
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
30 questions
301 Bài 5
Quiz
•
1st Grade - University
25 questions
ORTHO SCRIPT PARIS 3 : les atouts de Paris
Quiz
•
9th - 12th Grade
25 questions
Ôn tập lớp 12 - D6
Quiz
•
12th Grade
26 questions
제 3과: 일상생활
Quiz
•
5th Grade - University
30 questions
Bien Dit 3: 2.2
Quiz
•
9th Grade - University
27 questions
ÔN TẬP CUỐI HK II MÔN TIẾNG NHẬT LỚP 11
Quiz
•
9th - 12th Grade
28 questions
Khadra 1-4
Quiz
•
7th - 12th Grade
30 questions
FR3-L4.3. verbes irréguliers en -ir
Quiz
•
9th - 12th Grade
Popular Resources on Wayground
10 questions
Honoring the Significance of Veterans Day
Interactive video
•
6th - 10th Grade
10 questions
Exploring Veterans Day: Facts and Celebrations for Kids
Interactive video
•
6th - 10th Grade
19 questions
Veterans Day
Quiz
•
5th Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
15 questions
Circuits, Light Energy, and Forces
Quiz
•
5th Grade
6 questions
FOREST Self-Discipline
Lesson
•
1st - 5th Grade
7 questions
Veteran's Day
Interactive video
•
3rd Grade
20 questions
Weekly Prefix check #2
Quiz
•
4th - 7th Grade
Discover more resources for World Languages
28 questions
Ser vs estar
Quiz
•
9th - 12th Grade
20 questions
-AR -ER -IR present tense
Quiz
•
10th - 12th Grade
25 questions
Preterito regular
Quiz
•
10th - 12th Grade
22 questions
Los mandatos informales afirmativos
Quiz
•
7th - 12th Grade
20 questions
Spanish Subject Pronouns
Quiz
•
7th - 12th Grade
20 questions
Definite and Indefinite Articles in Spanish (Avancemos)
Quiz
•
8th Grade - University
18 questions
El presente perfecto
Quiz
•
9th - 12th Grade
16 questions
Subject pronouns in Spanish
Quiz
•
9th - 12th Grade
