Search Header Logo

耳から覚える 語彙 CD3

Authored by Song Oanh Nguyễn

World Languages

University

Used 1+ times

耳から覚える 語彙 CD3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

「せいちょう」 có nghĩa là gì?

  • A. Sự tăng trưởng,phát triển

  • B. Sự giảm thiểu

  • C. Sự thay đổi

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

「せいじん」 nghĩa là gì?

  • A. Người lớn

  • B. Người trẻ

  • C. Nhà lãnh đạo

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

「ごうかく」 có nghĩa là gì?

  • A. Thi trượt

  • B. Đậu kỳ thi

  • C. Chuyển trường

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

「しんがく」 có nghĩa là gì?

  • A. Học lên cao

  • B. Tốt nghiệp

  • C. Thi đại học

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

「たいがく」 có nghĩa là gì?

  • A. Thôi học

  • B. Đăng ký khóa học

  • C. Nhập học

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

「しゅうしょくかつどう」 có nghĩa là gì?

  • A. Tìm việc

  • B. làm việc

  • C. Được tuyển dụng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

「たいしょく」 có nghĩa là gì?

  • A. Nghỉ hưu

  • B. Làm việc

  • C. Chuyển việc

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?