
耳から覚える 語彙 CD4
Authored by Song Oanh Nguyễn
World Languages
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
「きせい」 có nghĩa là gì?
A. Trở về quê hương
B. Đi làm
C. Đi học
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
「きたく」 có nghĩa là gì?
A. Đi về nhà
B. Đi ra ngoài
C. Đi làm việc
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
「さんか」 có nghĩa là gì?
A. Tham gia
B. Đứng ngoài
C. Rời bỏ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
「しゅっせき」 có nghĩa là gì?
A. Tham dự
B. Chúc mừng
C. Thiếu vắng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
「けっせき」 có nghĩa là gì?
A. Sự vắng mặt
B. Tham dự
C. Xin phép
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
「ちこく」 có nghĩa là gì?
A. Đến sớm
B. Đến muộn
C. Đến đúng giờ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
「けしょう」 có nghĩa là gì?
A. Nghỉ ngơi
B. Trang điểm
C. Vệ sinh
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?