
Quiz về từ vựng tiếng Trung
Authored by Doan Vu
Others
University
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
30 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
nghĩa của từ 牛肉
thịt bò
rất ngon
đồ ăn vặt
mỳ bò
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
nghĩa của từ 真好吃
thịt bò
rất ngon
đồ ăn vặt
mỳ bò
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
nổi tiếng, có tiếng trong tiếng Trung là:
牛肉
這麼
小籠包
有名
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
đồ ăn vặt trong tiếng Trung là:
牛肉
這麼
小籠包
小吃
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"một bát canh" trong tiếng Trung là
一碗湯
一碗麵
一杯茶
一個包子
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
nghĩa của từ 一定
nhất định
rất ngon
đồ ăn vặt
mỳ bò
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
gọi món trong tiếng Trung là
有點兒
小籠包
臭豆腐
點菜
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?