
100 ngày từ vựng du học #12
Authored by Hoàng Thị Dự
English
Professional Development
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
30 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Throb (v)
Đạp mạnh, rung động
Nhịp đập
Chân vịt (tàu)
Rõ ràng, nhận thấy, bày tỏ ra ngoài
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Pulse (n)
Đập mạnh, rung động
Nhịp đập
Chân vịt (tàu)
Rõ ràng, nhận thấy, bày tỏ ra ngoài
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Propeller (n)
Đập mạnh, rung động
Nhịp đập
Chân vịt (tàu)
Rõ ràng, nhận thấy, bày tỏ ra ngoài
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Apparent (a)
Đập mạnh, rung động
Nhịp đập
Chân vịt (tàu)
Rõ ràng, nhận thấy, bày tỏ ra ngoài
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Pervade (v)
Tràn ngập
Nhộn nhịp, phấn kích
Dây xích (động vật)
Nhão
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Excitement (n)
Tràn ngập
Nhộn nhịp, phấn khích
Dây xích (động vật)
Nhão
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Leash (n)
Tràn ngập
Nhộn nhịp, phấn khích
Dây xích (động vật)
Nhão
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?