
HÁN 2 B13
Authored by Wayground Content
World Languages
3rd Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
中文词典 (Zhōngwén cídian)
từ điển tiếng Trung.
từ điển tiếng Nhật.
từ điển tiếng Hàn.
từ điển tiếng Việt.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
日用品 (rìyòngpǐn)
vật dụng hàng ngày
đồ dùng văn phòng
thực phẩm tươi sống
đồ chơi trẻ em
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
这个箱子很重。 (Zhège xiāngzi hěn zhòng.)
Cái vali này rất nặng.
Cái hộp này rất nhẹ.
Cái túi này rất nặng.
Cái vali này rất nhỏ.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
我没有雨伞。 (Wǒ méiyǒu yǔsǎn.)
Tôi không có ô.
Tôi có một cái ô.
Tôi không thích ô.
Tôi cần một cái ô.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
雨伞 (yǔsǎn)
ô
dù
dù che mưa
mái che
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
我去商店买日用品。 (Wǒ qù shāngdiàn mǎi rìyòngpǐn.)
Tôi đi cửa hàng mua vật dụng hàng ngày.
Tôi đến siêu thị mua thực phẩm.
Tôi đi chợ mua đồ ăn.
Tôi đến cửa hàng mua quần áo.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
东药 (Dōng yào)
thuốc Đông y
thuốc Tây y
thuốc Nam y
thuốc Bắc y
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?