Search Header Logo

CAMBRIDGE 11 - VOCABULARY TEST 01

Authored by Minh Tran

English

10th Grade

Used 1+ times

CAMBRIDGE 11 - VOCABULARY TEST 01
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

60 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Nghĩa của từ nurture là gì?

Bỏ qua

Phát triển, nuôi dưỡng

Nuôi dưỡng, chăm sóc

Đánh giá

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Nghĩa của từ identical là gì?

Khác nhau

Lạ thường

Giống hệt nhau

Đa dạng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Nghĩa của từ genetics là gì?

Di truyền học

Hóa học

Khoa học máy tính

Sinh thái học

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Nghĩa của từ quantify là gì?

Thảo luận

Đo lường, định lượng

Sửa đổi

Mô tả

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Nghĩa của từ vulnerability là gì?

Tính dễ bị tổn thương

Sự mạnh mẽ

Tính cách

Lòng dũng cảm

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Nghĩa của từ heredity là gì?

Sự tiến hóa

Tính di truyền

Sự học hỏi

Phân tích

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Nghĩa của cụm coin the phrase là gì?

Đặt ra cụm từ mới

Gây tranh cãi

Lặp lại cụm từ

Nói sai cụm từ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?