
Bài 3 SC1
Authored by Hương Dương
Other
University
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn từ không cùng nhóm với các từ còn lại
회사원
공무원
베트남
의사
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Tìm từ trái nghĩa của ‘많다’
나쁘다
있다
적다
작다
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Tìm từ trái nghĩa của ‘재미있다’
크다
많다
재미없다
없다
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm từ trái nghĩa của ‘좋다’
재미있다
나쁘다
있다
작다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm từ trái nghĩa của ‘크다’
적다
좋다
작다
있다
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
가: 저는 병원(.....) 일합니다.
은/는
이/가
에
에서
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
가: 한국 사람(.....) 아닙니다. 중국 사람입니다.
은
이
을
에서
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?