
Quiz về từ vựng tiếng Hàn và tiếng Việt
Authored by Khoa Ban van
Other
Vocational training
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '구두' trong tiếng Việt là gì?
Giày thể thao
Giày bốt
Giày công sở
Giày dép
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '음료수' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Nước trái cây
Nước ngọt
Nước khoáng
Đồ uống
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '치마' trong tiếng Việt là gì?
Áo
Giày
Váy
Quần
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '과일' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Rau
Trái cây
Cá
Thịt
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '세일' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Bán hàng
Mua sắm
Giảm giá
Khuyến mãi
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '마트' trong tiếng Việt là gì?
Cửa hàng
Siêu thị
Cửa hàng điện tử
Chợ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '필통' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Hộp bút
Bảng viết
Cặp sách
Sổ tay
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?