Search Header Logo

Trắc nghiệm tiếng Hàn sơ cấp

Authored by HONG Pham

Other

Vocational training

Used 3+ times

Trắc nghiệm tiếng Hàn sơ cấp
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“저는 학생입니다.” có nghĩa là gì?

Tôi là học sinh

Tôi là giáo viên

Tôi đi học

Tôi có học sinh

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào trái nghĩa với từ '크다'?

좋다

적다

작다

많다

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“병원에 의사가 있습니까” nghĩa là gì?

Bác sĩ có ở bệnh viện.

Có bác sĩ ở bệnh viện không

Không có bác sĩ ở đây.

không có bác sĩ ở bệnh viện.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Danh từ + '입니다' dùng để:

Nói cảm xúc

Miêu tả tính cách

Giới thiệu sự vật/sự việc

Đặt câu hỏi

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“영화가 재미습니다” trong tiếng Hàn có nghĩa là:

tôi xem phim.

Bộ phim thú vị

Không có phim

Nhiều phim

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn câu đúng ngữ pháp:

저는 베트남 사람입니다

저는 사람 베트남입니다

베트남 저는 사람입니다

사람입니다 저는

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn câu đúng cho nghĩa 'có nhiều người ở lớp học':

은행에 사람이 없습니다

교실에 사람이 적습니다

교실에 사람이 많습니다

화장실에 학생이 있습니다

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?