Câu hỏi trắc nghiệm tiếng Trung HSK1

Câu hỏi trắc nghiệm tiếng Trung HSK1

Professional Development

21 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Ujian 1 (考試 1)

Ujian 1 (考試 1)

Professional Development

25 Qs

kuis YCT 2

kuis YCT 2

1st Grade - Professional Development

20 Qs

Shek quiz 1

Shek quiz 1

Professional Development

16 Qs

Chinese Number 1-10

Chinese Number 1-10

KG - Professional Development

20 Qs

HSK-Lesson5

HSK-Lesson5

KG - Professional Development

16 Qs

Watson Crash Course Listening Assessment

Watson Crash Course Listening Assessment

Professional Development

20 Qs

ECRL (Time revision)

ECRL (Time revision)

Professional Development

25 Qs

Latihan Ujian 汉语教程 1

Latihan Ujian 汉语教程 1

Professional Development

20 Qs

Câu hỏi trắc nghiệm tiếng Trung HSK1

Câu hỏi trắc nghiệm tiếng Trung HSK1

Assessment

Quiz

World Languages

Professional Development

Medium

Created by

Utthuongnguyen nguyenthuongk48@gmail.com

Used 2+ times

FREE Resource

21 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Số "120" trong tiếng Trung đọc là:

一百二十 (yī bǎi èr shí)

一百零二 (yī bǎi líng èr)

一百二 (yī bǎi èr)

一二零 (yāo èr líng)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Số "890" viết như thế nào?

八百九十 (bā bǎi jiǔ shí)

八百九 (bā bǎi jiǔ)

八十九百 (bā shí jiǔ bǎi)

八百零九 (bā bǎi líng jiǔ)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Số "507" đọc là:

五百七 (wǔ bǎi qī)

五十七 (wǔ shí qī)

五百零七 (wǔ bǎi líng qī)

五百七零 (wǔ bǎi qī líng)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Số "1001" trong tiếng Trung là:

一千一 (yī qiān yī)

一千零十 (yī qiān líng shí)

一千零一 (yī qiān líng yī)

一千零零一 (yī qiān líng líng yī)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Số "3002" đọc là:

三千零二 (sān qiān líng èr)

三千二 (sān qiān èr)

三千零零二 (sān qiān líng líng èr)

三百零二 (sān bǎi líng èr)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Số điện thoại "0888177507" đọc thế nào?

零八八八幺七七五零七 (líng bā bā bā yāo qī qī wǔ líng qī)

零八八八一七七五零七 (líng bā bā bā yāo qī qī wǔ líng qī)

零零八八八一七七五七 (líng líng bā bā bā yāo qī qī wǔ qī)

八八八一七七五零七 (bā bā bā yāo qī qī wǔ líng qī)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Số "2025" (năm) đọc là:

二〇二五 (èr líng èr wǔ)

二零二五 (èr líng èr wǔ)

二千二十五 (èr qiān èr shí wǔ)

两千零二十五 (liǎng qiān líng èr shí wǔ)

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?