Search Header Logo

HsK 1 (1-5 课的生词)

Authored by Thai Loan

World Languages

8th Grade

Used 1+ times

HsK 1 (1-5 课的生词)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chữ Hán "我" có pinyin là gì?

shì

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Pinyin của chữ "名字" là gì?

shénme

míngzì

zhōngguó

péngyou

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "thầy/cô giáo" trong tiếng Trung có phiên âm là gì?

xuésheng

lǎoshī

tóngxué

rén

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "bù" (不) có nghĩa là gì?

Không

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"学生" nghĩa là gì?

Thầy giáo

Học sinh

Bạn học

Nhà

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "的" dùng để làm gì trong câu?

Chỉ phủ định

Trợ từ cuối câu

Trợ từ đứng sau định ngữ

Danh từ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "今年" có nghĩa là gì?

Năm nay

Tuổi

Quốc gia

Con gái

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?