Search Header Logo

Trắc Nghiệm Từ Vựng - GREEN LIVING

Authored by Hoai Phan

Other

2nd Grade

Used 4+ times

Trắc Nghiệm Từ Vựng - GREEN LIVING
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

41 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'recycle' (verb) có nghĩa là gì?

ô nhiễm

thiệt hại không thể đảo ngược

tái chế

sự cạn kiệt tài nguyên

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'pollution' (noun) có nghĩa là gì?

ủ phân hữu cơ / phân hữu cơ

ô nhiễm

bảo tồn

tác động môi trường

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'environment' (noun) có nghĩa là gì?

công bằng giữa các thế hệ

sự bền vững

môi trường

phân huỷ sinh học

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'green lifestyle' (noun) có nghĩa là gì?

sụp đổ hệ sinh thái

sự xuống cấp môi trường

tiết kiệm năng lượng

lối sống xanh

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'eco-friendly' (adj) có nghĩa là gì?

sụp đổ hệ sinh thái

giảm rác thải

thân thiện môi trường

nạn phá rừng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'reduce waste' (verb) có nghĩa là gì?

ô nhiễm

giảm rác thải

bảo tồn

sự cạn kiệt tài nguyên

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'renewable energy' (noun) có nghĩa là gì?

khí nhà kính

thân thiện môi trường

môi trường

năng lượng tái tạo

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?