Search Header Logo

Ôn tập từ vựng tiếng Hàn Sơ cấp 2

Authored by Ngọc Ngô

Other

University

Used 13+ times

Ôn tập từ vựng tiếng Hàn Sơ cấp 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

30 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'hóa đơn'?

카드

영수증

가격

현금

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "쇼핑한 후에, 계산대에서 물건을 ……… 해야 해요."

교환

반납

계산

세일

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Trong tiếng Hàn, 'giảm giá' là gì?

할인

가게

선물

환불

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'đau đầu'?

두통

치통

교통

감기

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "환자: 정기 ….하기 위해서 병원에 가야 해요"

처방

퇴원

복용

검사

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là 'bị say xe'?

설사하다

차멀미하다

감연되다

어지럽다

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "배편으로 보내면 보통 6주 정도 걸리고 ...은/는 1주일 정도 걸립니다."

등기

항공편

빠른 우편

국내 우편

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?