
Kiểm tra từ vựng tiếng Anh
Authored by HAMI hami247.stu4
English
3rd Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hãy cho biết từ tiếng Việt của 'happy' là gì?
hạnh phúc
buồn
tuyệt vọng
khó chịu
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'peaceful' trong tiếng Việt là gì?
yên tĩnh
hòa bình
tĩnh lặng
hòa hợp
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hãy dịch từ 'contented' sang tiếng Việt.
hài lòng
thất vọng
buồn bã
khó chịu
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'excited' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
thờ ơ
tức giận
hào hứng hoặc phấn khích
buồn bã
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hãy cho biết từ tiếng Việt của 'proud'.
hạnh phúc
tự hào
buồn bã
thất vọng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Ai là 'bride' trong tiếng Việt?
cô dâu trẻ
cô dâu
cô dâu lớn
cô dâu phụ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'groom' trong tiếng Việt là gì?
người tổ chức
khách mời
chú rể
cô dâu
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?