Tiếng Trung (ôn tập hán 1)

Tiếng Trung (ôn tập hán 1)

3rd Grade

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Y5 BI output test

Y5 BI output test

1st - 12th Grade

20 Qs

小二常識白天和黑夜

小二常識白天和黑夜

KG - 3rd Grade

12 Qs

2a4

2a4

KG - Professional Development

20 Qs

L12 1~10

L12 1~10

1st - 5th Grade

10 Qs

三年級語文複習(1)

三年級語文複習(1)

3rd Grade

20 Qs

Dino 6 U1 Vocab Days of the week (vocab 1)

Dino 6 U1 Vocab Days of the week (vocab 1)

KG - 5th Grade

14 Qs

Space shuttle

Space shuttle

1st - 5th Grade

10 Qs

Y3 BI

Y3 BI

3rd Grade

11 Qs

Tiếng Trung (ôn tập hán 1)

Tiếng Trung (ôn tập hán 1)

Assessment

Quiz

English

3rd Grade

Easy

Created by

Đỗ Khang

Used 269+ times

FREE Resource

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 5 pts

Đâu là pinyin đúng của chữ sau:

星期

xīngqī

xīngqí

xìngqī

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 5 pts

Đâu là pinyin đúng của chữ sau:

jiějiè

jiējiè

jiějie

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 5 pts

Media Image

Đây là thứ mấy?

星期五

星期六

星期天

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 5 pts

Đâu là câu trả lời đúng cho câu hỏi sau:

你去中国几天?

我去三天中国。

我去中国三天。

三天我去中国

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Media Image

Hôm nay là thứ mấy:

星期三

星期四

星期五

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Media Image

Có bao nhiêu cuốn sách ở đây:

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 5 pts

Media Image

Tìm số phù hợp với bức tranh.

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?