Search Header Logo

第四课:数字和时间_Kiểm tra từ vựng và mẫu câu tiếng Trung

Authored by Embassy Language

World Languages

Professional Development

Used 2+ times

第四课:数字和时间_Kiểm tra từ vựng và mẫu câu tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"现在 Xiànzài" có nghĩa là gì?

Hôm qua

Bây giờ

Ngày mai

Tối nay

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phiên âm của "几点" là gì?

jǐfēn

jǐdiǎn

shàngbān

shíjiān

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phán đoán 对 [duì ] (đúng) hoặc 错

[cuò] (sai ) với từ “上班 ” và phiên âm [xià bān]:

对 [duì ]

错 [cuò]

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chữ “刻 [kè]” nghĩa là gì trong cụm "十点一刻 Shí diǎn yí kè"?

30 phút

5 phút

15 phút

10 phút

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“Bây giờ là mấy giờ?” trong tiếng Trung là:

你几点上班?

Nǐ jǐ diǎn shàngbān?

现在几点?

Xiànzài jǐ diǎn?

现在几点上班?

Xiànzài jǐ diǎn shàngbān?

十点几分?

Shí diǎn jǐ fēn?

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn câu trả lời đúng: 你几点上班?Nǐ jǐ diǎn shàngbān?

我三点半上班。

Wǒ sān diǎn bàn shàngbān.

我上班几点?

Wǒ shàngbān jǐ diǎn?

我几点下课?

Wǒ jǐ diǎn xiàkè?

八点几分上班。

Bā diǎn jǐ fēn shàngbān.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“8 giờ rưỡi” viết thế nào?

八点十五 分

Bā diǎn shíwǔ fēn

八点半 Bā diǎn bàn

八点三刻

Bā diǎn sān kè

八点零五 分

Bā diǎn líng wǔ fēn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?