
Tiếng anh Unit 4-5 Moon
Authored by Cảnh Lâm
English
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
206 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
1. He was ______ to tell his parents the bad news because he knew they would be disappointed.
Answer explanation
Dịch nghĩa câu hỏi: Anh ấy e sợ phải báo tin xấu cho bố mẹ vì anh biết họ sẽ thất vọng.<br>Giải thích: Cấu trúc be afraid to do sth có nghĩa là "e sợ, ngần ngại làm một việc gì đó".
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
2. She has a deep fear of spiders; she is ______ of them.
Answer explanation
Dịch nghĩa câu hỏi: Cô ấy rất sợ nhện; cô ấy rất ______ chúng.<br>Giải thích: Cấu trúc be afraid of sth có nghĩa là "sợ cái gì đó".
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
3. After the sudden announcement, the employees were at a ______ about what to do next.
Answer explanation
Dịch nghĩa câu hỏi: Sau thông báo đột ngột, các nhân viên ______ không biết phải làm gì tiếp theo.<br>Giải thích: Thành ngữ be at a loss có nghĩa là "lúng túng, bối rối, không biết phải làm gì".
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
4. To be a good public speaker, you need to be ______ in front of an audience.
Answer explanation
Dịch nghĩa câu hỏi: Để trở thành một nhà hùng biện giỏi, bạn cần phải ______ trước khán giả.<br>Giải thích: Confident (tự tin) là một phẩm chất cần thiết cho việc nói trước công chúng.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
5. Learning how to ______ stress is a vital skill for modern life.
Answer explanation
Dịch nghĩa câu hỏi: Học cách ______ với căng thẳng là một kỹ năng sống còn cho cuộc sống hiện đại.<br>Giải thích: Cụm động từ cope with có nghĩa là "đương đầu, đối phó với".
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
6. The manager needs to be ______ and make quick decisions under pressure.
Answer explanation
Dịch nghĩa câu hỏi: Người quản lý cần phải ______ và đưa ra quyết định nhanh chóng dưới áp lực.<br>Giải thích: Decisive (adj) có nghĩa là "quyết đoán", một phẩm chất quan trọng của người lãnh đạo.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
7. Despite facing many obstacles, she remained ______ to achieve her dream.
Answer explanation
Dịch nghĩa câu hỏi: Mặc dù đối mặt với nhiều trở ngại, cô ấy vẫn ______ để đạt được ước mơ của mình.<br>Giải thích: Cấu trúc be determined to do sth có nghĩa là "quyết tâm làm gì đó".
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?