Search Header Logo

ÔN TẬP 30

Authored by 38.Tô Vi

World Languages

5th Grade

Used 2+ times

ÔN TẬP 30
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

16 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“护照” (hùzhào) nghĩa là:


A. Vé máy bay

B. Hộ chiếu

C. Giấy mời

D. Giấy bảo hiểm

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

手续” (shǒuxù) nghĩa là:



A. Thủ tục

B. Hành lý

C. Vé tàu

D. Hộ chiếu

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

问好” (wènhǎo) nghĩa là:



A. Chúc sức khỏe

B. Gửi lời hỏi thăm

C. Chào tạm biệt

D. Chúc may mắn

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

医生告诉我需要好好____身体。
Yīshēng gàosu wǒ xūyào hǎohāo ____ shēntǐ.
(Bác sĩ bảo tôi cần phải ____ sức khỏe.)



A. 保重 (bǎozhòng – giữ gìn)

B. 一路 (yílù)

C. 收拾 (shōushi)

D. 舍不得 (shěbude)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

出门前记得____好行李。
Chūmén qián jìdé ____ hǎo xínglǐ.
(Trước khi ra cửa nhớ ____ hành lý cho xong.)



A. 收拾 (shōushi)

B. 一路 (yílù)

C. 手续 (shǒuxù)

D. 登 (dēng)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“登” (dēng) nghĩa là gì?



A. Xuống xe

B. Lên (tàu, xe, máy bay)

C. Mua vé

D. Chào tạm biệt

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“收拾” (shōushi) nghĩa là gì?

A. Sắp xếp, thu dọn

B. Gửi lời hỏi

C. Giữ gìn sức khỏe

D. Không nỡ rời xa

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?