Mini Test 7

Mini Test 7

University

11 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

TỪ VỰNG TEST 86 - PART 5

TỪ VỰNG TEST 86 - PART 5

University

15 Qs

TOEIC VOCAB 5+6

TOEIC VOCAB 5+6

10th Grade - University

10 Qs

đọc thầm

đọc thầm

University

12 Qs

ĐÓN XEM LIVESTREAM - NHẬN QUÀ ĐẦY TIM - 14/05/2024

ĐÓN XEM LIVESTREAM - NHẬN QUÀ ĐẦY TIM - 14/05/2024

University

12 Qs

Unit 2 - 600 essentials TOEIC words

Unit 2 - 600 essentials TOEIC words

University - Professional Development

12 Qs

Review từ vựng 3.1

Review từ vựng 3.1

12th Grade - University

16 Qs

Collocations

Collocations

University

13 Qs

TOEIC

TOEIC

University

15 Qs

Mini Test 7

Mini Test 7

Assessment

Quiz

English

University

Hard

Created by

Uyên Lê

Used 1+ times

FREE Resource

11 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ đồng nghĩa với substantial?

chance

insignificant
significant
minor

Answer explanation

  • substantial = considerable = significant : đáng kể, lớn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đồng nghĩa với chance là?

opportunity

ability

risk

temperature

3.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ đồng nghĩa với address là?

Chọn nhiều hơn 1 đáp án

Solve

discharge

handle

local

Answer explanation

deal with = address = solve = handle: giải quyết/ xử lý.

4.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ đồng nghĩa với receipt?

Chọn nhiều hơn 1 đáp án

cooking

bill

enhance

invoice

Answer explanation

receipt = invoice = bill : hóa đơn

5.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Từ đồng nghĩa với once a year

Chọn nhiều hơn 1 đáp án

annually

twice a month

yearly

on a daily basic

Answer explanation

annually = yearly = once a year = every year : hàng năm.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ đồng nghĩa với postpone?

delay
ignore
advance
cancel

Answer explanation

Put off = postpone = delay : trì hoãn.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ đồng nghĩa với drop off?

abandon
deliver
leave behind
pick up

Answer explanation

drop off = deliver : phân phát/ giao.

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?