6.5 Quizs 11/8 part 1

6.5 Quizs 11/8 part 1

University

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Bài 10-Mối quan hệ giữa kiểu gene-kiểu hình-môi trường

Bài 10-Mối quan hệ giữa kiểu gene-kiểu hình-môi trường

12th Grade - University

15 Qs

Chủ đề: Phân Bào

Chủ đề: Phân Bào

University

16 Qs

K4_KH_KHÔNG KHÍ XUNG QUANH TA + SỰ CHUYỂN ĐỘNG KHÔNG KHÍ

K4_KH_KHÔNG KHÍ XUNG QUANH TA + SỰ CHUYỂN ĐỘNG KHÔNG KHÍ

4th Grade - University

20 Qs

BÀI 17_THUYẾT TIẾN HÓA TỔNG HỢP HIỆN ĐẠI

BÀI 17_THUYẾT TIẾN HÓA TỔNG HỢP HIỆN ĐẠI

12th Grade - University

20 Qs

TEST NHANH CÙNG BAC

TEST NHANH CÙNG BAC

University

20 Qs

RỄ - THÂN - LÁ

RỄ - THÂN - LÁ

University

19 Qs

Bài 18-SỰ PHÁT SINH SỰ SỐNG

Bài 18-SỰ PHÁT SINH SỰ SỐNG

12th Grade - University

15 Qs

Bài tập trắc nghiệm Sinh học

Bài tập trắc nghiệm Sinh học

12th Grade - University

20 Qs

6.5 Quizs 11/8 part 1

6.5 Quizs 11/8 part 1

Assessment

Quiz

Biology

University

Practice Problem

Easy

Created by

Wayground Content

Used 6+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

toll (/toʊl/)

tổn thất, phí qua đường

thuế nhập khẩu

chi phí bảo trì

phí dịch vụ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

car-related cost (/kɑːr rɪˈleɪtɪd kɒst/)

chi phí liên quan đến xe hơi

chi phí bảo trì xe

chi phí xăng dầu

chi phí bảo hiểm xe

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ambient (/ˈæmbiənt/)

bao quanh, môi trường xung quanh

nơi chốn

không khí

màu sắc

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

tendency (/ˈtendənsi/)

xu hướng

thói quen

sự thay đổi

mục tiêu

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

buoyancy (/ˈbɔɪənsi/)

sự nổi

sự chìm

sự lặn

sự trôi nổi

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

digestive (/daɪˈdʒestɪv/)

(thuộc) tiêu hóa

(thuộc) hô hấp

(thuộc) tuần hoàn

(thuộc) thần kinh

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

mammal (/ˈmæməl/)

động vật có vú

chim

bò sát

côn trùng

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?