Search Header Logo

Quiz từ vựng tiếng Anh

Authored by Thinh Minh

English

10th Grade

Used 1+ times

Quiz từ vựng tiếng Anh
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

64 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ “acquire” có nghĩa là gì?

Cho đi

Đạt được

Bắt chước

Trốn tránh

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ “develop” có nghĩa là gì?

Phát triển

Phá hủy

Thu nhỏ

Chấm dứt

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ “gesture” có nghĩa là gì?

Hành vi

Lời nói

Cử chỉ

Hình ảnh

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ “grow” có nghĩa là gì?

Lớn lên

Ngừng lại

Thu nhỏ

Giảm bớt

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ “imitate” có nghĩa là gì?

Bắt chước

Sáng tạo

Hủy bỏ

Che giấu

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ “look back” có nghĩa là gì?

Nhìn về phía trước

Nhìn lại, hồi tưởng

Quên đi

Bỏ qua

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ “master” có nghĩa là gì?

Bắt chước

Làm chủ, thành thạo

Từ bỏ

Thất bại

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?