
Từ vựng tiếng Anh 8- Unit 3
Authored by Linh Thị
Education
8th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
51 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Teenager" nghĩa là gì?
người trưởng thành
thanh thiếu niên
giáo viên
trẻ sơ sinh
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Browse" có nghĩa là:
đăng ký
đọc lướt, tìm trên mạng
ngắt kết nối
gửi thư
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Coach" nghĩa là:
huấn luyện
tham gia
thắng cuộc
ghi chép
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Calm" có nghĩa là:
vui vẻ
điềm tĩnh
lo lắng
tức giận
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Pressure" nghĩa là:
áp lực
sự nghỉ ngơi
cơ hội
sự vui chơi
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Notification" nghĩa là:
sự thông báo
lời khuyên
thông tin sai
sự tranh luận
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Media" có nghĩa là:
cuộc họp
phương tiện truyền thông
phần mềm
máy tính
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?