Search Header Logo

Từ vựng văn hóa và lễ hội

Authored by Hương Thu

English

6th - 8th Grade

Từ vựng văn hóa và lễ hội
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

31 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là “cách sống, phong tục, niềm tin và nghệ thuật của một dân tộc”?

Tradition

Custom

Culture

Heritage

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Một hoạt động được tổ chức hàng năm để ăn mừng một sự kiện đặc biệt gọi là gì?

Festival

Ceremony

Ritual

Folklore

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào chỉ “niềm tin hoặc tập quán được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác”?

Custom

Tradition

Celebration

Symbolism

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghi lễ chính thức thường được thực hiện trong đám cưới hoặc lễ tốt nghiệp được gọi là gì?

Ceremony

Celebration

Parade

Feast

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Một hành động tôn giáo hoặc văn hóa được thực hiện theo phong tục, thường lặp đi lặp lại, gọi là gì?

Festival

Ritual

Heritage

Taboo

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Những câu chuyện truyền miệng dân gian, gắn với đời sống cộng đồng, được gọi là gì?

Folklore

Mythology

Legend

Symbolism

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào chỉ hệ thống thần thoại, thường kể về các vị thần và sự sáng tạo thế giới?

Folklore

Mythology

Legend

Taboo

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?