
Quiz Từ Vựng Tiếng Anh
Authored by THIỆN ANH
English
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
22 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'enhance' có nghĩa là gì?
sinh lời, có lợi nhuận cao
hợp tác, cộng tác
tạo điều kiện, hỗ trợ
cải thiện, nâng cao
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'đăng ký, ghi danh'?
patronage
inquire
premiere
enroll
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'premier' trong ngữ cảnh nào có nghĩa là 'hàng đầu, quan trọng nhất'?
buổi công chiếu, sự ra mắt
hàng đầu, quan trọng nhất
sự bảo trợ, sự ủng hộ
cải thiện, nâng cao
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'hợp tác, cộng tác'?
collaborate
flexible
ascertain
mitigate
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'flexible' có nghĩa là gì?
mạnh mẽ, vững chắc
tỉ mỉ, kỹ lưỡng
linh hoạt, dễ điều chỉnh
công bố, tiết lộ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'sinh lời, có lợi nhuận cao'?
pivotal
tangible
lucrative
expertise
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'facilitate' có nghĩa là gì?
hợp tác, cộng tác
dự đoán, mong đợi
cải thiện, nâng cao
tạo điều kiện, hỗ trợ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?