Search Header Logo

Vocabulary 22/8

Authored by Wayground Content

Education

6th - 8th Grade

Used 5+ times

Vocabulary 22/8
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

14 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Provide (v)

= give : đưa cho, cung cấp

= take : lấy

= refuse : từ chối

= create : tạo ra

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Professor (n)

giáo sư

học sinh

giảng viên

nhà nghiên cứu

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Rescue (v)

giải cứu

cứu hộ

giúp đỡ

bảo vệ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Plumber (n)

người sửa chữa ống nước

người làm vườn

người lái xe

người nấu ăn

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Utility worker (n)

công nhân dọn dẹp,bảo trì các khu vực công cộng

người quản lý dự án xây dựng

kỹ sư thiết kế đô thị

nhân viên văn phòng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Dangerous situation

tình huống nguy hiểm

tình huống an toàn

tình huống bình thường

tình huống khẩn cấp

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Fundraiser (n)

người gây quỹ

người bán hàng

người tổ chức sự kiện

người quản lý dự án

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?