Search Header Logo

Kiểm tra thì tiếng anh

Authored by Lê Na

English

6th - 8th Grade

Used 7+ times

Kiểm tra thì tiếng anh
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

21 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

1 hành động trong quá khứ đang diễn ra thì một hành động khác xen vào

Quá khứ hoàn thành

Quá khứ tiếp diễn

Hiện tại hoàn thành

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

1 hành động trong quá khứ đang diễn ra thì một hành động khác xen vào

Quá khứ hoàn thành

Quá khứ tiếp diễn

Hiện tại hoàn thành

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

3.

FILL IN THE BLANK QUESTION

10 sec • 1 pt

Một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ trước một hành động khác cũng xảy ra và kết thúc trong quá khứ

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

10 sec • 1 pt

Nhắc tới một thời điểm trong quá khứ đang diễn ra

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

10 sec • 1 pt

Hiện tại ....

Hành động xảy ra thường xuyên

Diễn tả một sự thật hiển nhiên

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

am / is / are là động từ ...

to be

thường

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Thì nào dùng khi nhắc tới lịch trình, cố định

Hiện tại tiếp diễn

Quá khứ đơn

Hiện tại tiếp diễn

Hiện tại đơn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?