Search Header Logo

Từ vựng N5. bài 3-6

Authored by Trang Đào

World Languages

1st - 5th Grade

Used 1+ times

Từ vựng N5. bài 3-6
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

35 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

タバコをすいます Có nghĩa là gì?

Hút thuốc

Làm việc

Ăn cơm

Uống nước

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

食べます ( たべます )

Uống

Ăn

Ngủ

Nghỉ ngơi

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“ ai tôi cũng không gặp” trong tiếng Nhật nói như nào?

だれも あいません

たばこを すいます

ともだちに あいます

どこも いきません

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“ mỗi sáng tôi đều thức dậy lúc 6 giờ” nói như thế nào trong tiếng Nhật?

毎朝(まいあさ)6じにねます。

毎晩(まいばん)6じにかえります。

毎朝(まいあさ)6じにおきます。

毎朝(まいあさ)6じにやすみます

5.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

“ Chúc ngủ ngon” trong tiếng Nhật là gì?

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Trước bữa ăn người Nhật thường nói câu gì?

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Khi muốn nói “ anh( chị ) hãy nhắc lại một lần nữa chúng ta nói thế nào?

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?