Search Header Logo

H4.3

Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

World Languages

University

H4.3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

100 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

聚会

jùhuì_/_(tụ tập)
àiqíng_/_(tình yêu)
cún_/_(giữ, tiết kiệm, tồn)
dī_/_(thấp)

Answer explanation

聚会_/_jùhuì_/_(tụ tập)VD:_彤云密布的天穹低得出奇_/_Tóngyún mìbù de tiānqióng dī dé chūqí._/_Bầu trời đầy mây thấp một cách đáng ngạc nhiên.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

继续

jìxù_/_(tiếp tục)
ànzhào_/_(dựa vào, theo)
chǎng_/_(trận, suất)
diū_/_(mất)

Answer explanation

继续_/_jìxù_/_(tiếp tục)VD:_ 他丢了重要文件 tā diūle zhòngyào wénjiàn. Anh ấy mất tài liệu quan trọng.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

结果

jiéguǒ_/_(kết quả)
ànshí_/_(đúng hạn)
chījīng_/_(ngạc nhiên)
értóng_/_(trẻ con)

Answer explanation

结果_/_jiéguǒ_/_(kết quả)VD:_儿童节那天,孩子们都玩得很开心- Ngày Tết Thiếu nhi, các em nhỏ đều chơi rất vui.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

经验

jīngyàn_/_(kinh nghiệm)
ānpái_/_(sắp xếp)
cānguān_/_(tham quan)
ér_/_(còn)

Answer explanation

经验_/_jīngyàn_/_(kinh nghiệm)VD:_生活忙碌,而我很开心 shēnghuó mánglù, ér wǒ hěn kāixīn. Cuộc sống bận rộn, mà tôi rất vui.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

经济

jīngjì_/_(kinh tế)
ānquán_/_(an toàn)
chúfáng_/_(phòng bếp)
fāshēng_/_(xảy ra)

Answer explanation

经济_/_jīngjì_/_(kinh tế)VD:_这样的事情经常发生 zhèyàng de shìqing jīngcháng fāshēng. Chuyện như thế này thường xuyên xảy ra.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

经历

jīnglì_/_(trải qua, kinh qua)
bǎifēnzhī_/_(phần trăm (%))
cèsuǒ_/_(phòng vệ sinh)
fùzé_/_(phụ trách)

Answer explanation

经历_/_jīnglì_/_(trải qua, kinh qua)VD:_这里的事由你负责 zhèlǐ de shìyóu nǐ fùzé. Công việc ở đây do anh phụ trách.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

紧张

jǐnzhāng_/_(căng thẳng)
bǐnggān_/_(bánh)
chūshēng_/_(ra đời)
fānyì_/_(phiên dịch)

Answer explanation

紧张_/_jǐnzhāng_/_(căng thẳng)VD:_他正在翻译一本关于历史的书- Anh ấy đang dịch một cuốn sách về lịch sử.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?

Discover more resources for World Languages