Search Header Logo

N4直前対策 復習_日越0910

Authored by Song Oanh Nguyễn

World Languages

12th Grade - Professional Development

Used 1+ times

N4直前対策 復習_日越0910
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

54 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ 森 (もり) có nghĩa là gì?

Thị trấn

Làng

Rừng

Khu rừng nhỏ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ 工業 (こうぎょう) có nghĩa là gì?

Công nghiệp

Công giáo

Nông nghiệp

Công cộng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ 市民 (しみん) có nghĩa là gì?

Ý nghĩa

Thị dân, người dân thành phố

Vết bẩn

Dân làng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ 急行 (きゅうこう) có nghĩa là gì?

Tàu nhanh

Xe buýt đêm

Trường học

Khẩn cấp

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ 色 (いろ) có nghĩa là gì?

Đen

Trắng

Hình dáng

Màu sắc

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ 牛肉 có nghĩa là gì?

Thịt heo

Thịt bò

Thịt gà

Thịt cá

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ 料理có nghĩa là gì?

Nấu ăn, món ăn

Du lịch

Thể thao

Công việc

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?